Giá Thị Trường

Kẽm

Kẽm

8.000.000đ 10.000.000đ -20%

(単位: ¥/トン)

(8月12日,JX金属)

Bột đồng thau

Bột đồng thau

8.000.000đ 10.000.000đ -20%

(単位: ¥/トン)

(8月12日,JX金属)

Đồng

Đồng

8.000.000đ 10.000.000đ -20%

(単位: ¥/トン)

(8月12日,JX金属)

Xu hướng giá niêm yết và giá trị thị trường của đồng năm 2026

Đồng

Ngày

Giá

Giá trung bình

1/5

2.050

2050

1/6

2.150

2144,7

1/8

2.110

2111

1/13

2.190

2170

1/19

2.120

2133.1

1/28

2.060

2123,6

1/30

2.180

2130

2/2

2.110

2110

2/4

2.170

2163.3

2/6

2.100

2108,8

2/10

2.140

2135,5

2/13

2.040

2080

2/18

2020

2072.2

2/20

2.070

2086.1

2/25

2.140

2097,7

3/2

2.170

2170

3/4

2.130

2134

3/9

2.120

2126,5

3/10

2.150

2146

3/16

2.110

2124

3/19

2.050

2100

3/23

1.960

2068,5

3/24

2.010

2083,5

3/26

2.040

2089,5

4/1

2.040

2040

4/7

2.050

2048

4/9

2.090

2076

4/13

2.140

2106

4/15

2.200

2136

4/20

2.210

2139,5

22/4

2.180

2132

23/4

2.230

2142

5/7

2.180

2180

5/11

2.210

2206.4

5/12

2.270

2255,8

5/14

2.310

2284.1

5/18

2.240

2242,9

5/20

2.220

2233,5

5/22

2.250

2244.1

6/1

2.260

2260.0

6/3

2.330

2323.0

6/8

2.260

2270,5

6/11

2.250

2264,5

6/16

2.290

2284,5

22/6

2.280

2281,5

24/6

2.240

2273,5

7/1

2.270

2270.0

7/3

2.230

2233,6

7/7

2.260

2258.1

7/9

2.240

2243,6

7/13

2.270

2262,7

7/15

2.290

2273,6

7/21

2.310

2281,8

22/7

2.370

2303.6

24/7

2.320

2290.0

28/7

2.360

2297.2

8/3

2.280

2280.0

8/5

2.330

2324,7

8/12

2.380

2361,5

8/17

2.420

2384,7

 

 
giá thị trường nhóm 1-27

giá thị trường nhóm 1 giá thị trường nhóm 1 giá thị trường nhóm 1 giá thị trường nhóm 1

giá thị trường nhóm 1-26

giá thị trường nhóm 1 giá thị trường nhóm 1 giá thị trường nhóm 1 giá thị trường nhóm 1

giá thị trường nhóm 1

giá thị trường nhóm 1 giá thị trường nhóm 1 giá thị trường nhóm 1 giá thị trường nhóm 1

Đăng ký nhận tin

Để lại thông tin của bạn - Chúng tôi sẽ gửi bảng báo giá mới nhất
Liên hệ với chúng tôi qua điện thoại
0964 717 686
Xem Chi Tiết