Lịch sử bắt đầu từ 01/07/2026: giá đến ngày 26/10/2026 theo Thị trường hàng hoá (thitruonghanghoa.com), sau đó theo MetalCharts, và được bổ sung mỗi ngày.
Giá mới nhất
378.212.358
ngày 29/10/2026
Thay đổi trong kỳ
Tăng+7,82%
so với 350.771.120 ngày 01/07/2026
Cao nhất
389.262.052
ngày 22/09/2026
Thấp nhất
349.073.326
ngày 08/07/2026
Số ngày có giá
99
trong kỳ đang xem
Giá đồng thế giới (VND/tấn)01/07/2026 – 29/10/2026
Mới nhất, ngày 29/10/2026: 378.212.358 VND/tấn
Nguồn: MetalCharts · Copper (COMEX). Giá thế giới quy đổi VND theo tỷ giá thị trường; giá của hôm nay có thể còn thay đổi.
Giá từng ngày trong kỳ
99 mốc · mới nhất trước
Ngày
Giá (VND/tấn)
So với phiên trước
tháng 10/2026
29/10/2026
378.212.358
Tăng+612.728+0,16%
28/10/2026
377.599.630
Tăng+3.752.902+1,00%
27/10/2026
373.846.728
Tăng+5.134.822+1,39%
26/10/2026
368.711.906
Giảm−244.983−0,07%
24/10/2026
368.956.889
Tăng+655.189+0,18%
23/10/2026
368.301.700
Tăng+5.606.139+1,55%
22/10/2026
362.695.561
Giảm−8.551.641−2,30%
21/10/2026
371.247.202
Giảm−3.179.091−0,85%
20/10/2026
374.426.293
Tăng+85.459+0,02%
19/10/2026
374.340.834
Giảm−113.946−0,03%
18/10/2026
374.454.780
Giảm−56.973−0,02%
16/10/2026
374.511.753
Tăng+997.027+0,27%
15/10/2026
373.514.726
Giảm−3.133.513−0,83%
14/10/2026
376.648.239
Giảm−6.267.026−1,64%
13/10/2026
382.915.265
Giảm−1.937.080−0,50%
ĐồngMetalCharts · metalcharts.org
Copper (COMEX) – Giá đồng thế giới (sàn COMEX)
Giá đồng giao dịch trên sàn COMEX (Mỹ), do MetalCharts (metalcharts.org) cung cấp theo USD/tấn và được quy đổi sang VND/tấn theo tỷ giá thị trường của ExchangeRate-API, cập nhật khoảng 4 giờ một lần. Giá của ngày hôm nay là số tạm tính.
Đơn vị
VND/tấn
Lưu trên trang này
99 ngày có giá từ 01/07/2026; bình quân tháng từ T7/2026